The Blossoming Strength: A Festival Tale of Family and Health cover art

The Blossoming Strength: A Festival Tale of Family and Health

The Blossoming Strength: A Festival Tale of Family and Health

Listen for free

View show details

About this listen

Fluent Fiction - Vietnamese: The Blossoming Strength: A Festival Tale of Family and Health Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-06-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Hằng háo hức đứng giữa đám đông tại Lễ hội Hoa Đà Lạt.En: Hằng eagerly stood among the crowd at the Da Lat Flower Festival.Vi: Những bông hoa rực rỡ trải dài hai bên đường, làm sáng bừng cả thành phố.En: The vibrant flowers stretched along both sides of the road, lighting up the entire city.Vi: Âm nhạc vui tươi vang lên, cùng ánh sáng lung linh từ những chiếc đèn lồng trang trí khắp nơi.En: Lively music played, accompanied by the shimmering lights from lanterns decorating everywhere.Vi: Mọi người đều mặc áo dài truyền thống, thêm phần sắc màu cho không khí Tết Nguyên Đán.En: Everyone wore traditional áo dài, adding more color to the Lunar New Year atmosphere.Vi: Hằng, cô sinh viên chăm chỉ, đang đi cùng gia đình của mình.En: Hằng, a diligent student, was attending with her family.Vi: Lâu lắm rồi, cô mới có dịp tham gia một lễ hội lớn như vậy.En: It had been a long time since she had the chance to attend such a large festival.Vi: Trong lòng Hằng tràn đầy hào hứng, nhưng cô không thể phủ nhận cảm giác chóng mặt đang ập đến.En: Her heart was filled with excitement, but she couldn't deny the dizziness that was coming over her.Vi: Nhiều ngày nay, cô không khoẻ nhưng không muốn làm gia đình lo lắng.En: For many days, she hadn't been feeling well but didn't want to worry her family.Vi: “Tên ơi, xem này!En: "Hey, look at this!"Vi: ” em gái của Hằng reo lên, chỉ tay về phía một công trình hoa khổng lồ.En: Hằng's younger sister exclaimed, pointing towards a gigantic flower structure.Vi: Bước chân Hằng đôi lúc trở nên loạng choạng, nhưng cô vẫn cố gắng mỉm cười và bước đi thật vững vàng.En: Hằng's steps occasionally became unsteady, but she still tried to smile and walk firmly.Vi: Cô không muốn ai biết về tình trạng của mình.En: She didn't want anyone to know about her condition.Vi: Xung quanh là tiếng nói cười rộn ràng, nhưng âm thanh càng lúc càng trở nên như xa dần trong tai Hằng.En: All around were sounds of joyous laughter, but the sounds started to feel distant in Hằng's ears.Vi: Cô chớp mắt, cố gắng giữ sự tỉnh táo.En: She blinked, trying to stay alert.Vi: Rồi đột nhiên, tất cả như tối sầm lại.En: Then suddenly, everything seemed to go dark.Vi: Hằng ngã xuống giữa tiếng ồn ào của lễ hội.En: Hằng fell amidst the festival's noise.Vi: Tiếng mọi người la lên hoảng hốt khi thấy Hằng bất tỉnh.En: The crowd gasped in alarm upon seeing Hằng faint.Vi: Gia đình cô lo lắng quây quanh, trong khi những người xung quanh nhanh chóng gọi người trợ giúp.En: Her family worriedly gathered around, while those nearby quickly called for help.Vi: Nhân viên y tế nhanh chóng tới nơi, đưa Hằng vào lều y tế gần đó.En: Medical staff swiftly arrived and took Hằng to a nearby medical tent.Vi: Sau một lúc, Hằng tỉnh lại, ánh sáng ùa vào mắt cô.En: After a while, Hằng regained consciousness, and light flooded into her eyes.Vi: Cô thấy gia đình ngồi bên cạnh, ánh mắt đầy lo âu.En: She saw her family sitting beside her, their eyes filled with worry.Vi: “Con xin lỗi,” Hằng yếu ớt nói, giọng nói run rẩy.En: "I'm sorry," Hằng weakly said, her voice trembling.Vi: “Con đã không khỏe mấy hôm nay.En: "I haven't been well these past few days."Vi: ”Mẹ của Hằng nhẹ nhàng nắm tay cô, giọng dịu dàng nhưng đầy trách móc: “Con không bao giờ nên giấu điều đó với ba mẹ.En: Hằng's mother gently held her hand, her voice soft yet reproachful: "You should never hide that from us.Vi: Sức khỏe là quan trọng nhất.En: Health is the most important thing."Vi: ”Hằng gật đầu, bật khóc vì sự quan tâm của người thân.En: Hằng nodded, bursting into tears at her family's concern.Vi: Cô nhận ra rằng việc giấu giếm tình trạng sức khỏe của mình chỉ gây ra nhiều lo lắng hơn.En: She realized that hiding her health condition only caused more worry.Vi: Được chăm sóc tại lều y tế, Hằng cảm thấy khá hơn.En: Being cared for in the medical tent, Hằng felt better.Vi: Ngày hôm đó, Hằng nhận được một bài học quý giá.En: That day, Hằng learned a valuable lesson.Vi: Cô hiểu rằng cần phải chia sẻ điều kiện sức khỏe thật lòng với gia đình và không bao giờ sợ làm phiền ai.En: She understood the need to honestly share...
No reviews yet
In the spirit of reconciliation, Audible acknowledges the Traditional Custodians of country throughout Australia and their connections to land, sea and community. We pay our respect to their elders past and present and extend that respect to all Aboriginal and Torres Strait Islander peoples today.