Friendship Takes the Prize: A Tết Nguyên Đán Adventure cover art

Friendship Takes the Prize: A Tết Nguyên Đán Adventure

Friendship Takes the Prize: A Tết Nguyên Đán Adventure

Listen for free

View show details

About this listen

Fluent Fiction - Vietnamese: Friendship Takes the Prize: A Tết Nguyên Đán Adventure Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-14-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trong khu dân cư cao cấp ở Thành phố Hồ Chí Minh, mùa Tết Nguyên Đán lúc nào cũng tưng bừng.En: In the upscale khu dân cư of Thành phố Hồ Chí Minh, the Tết Nguyên Đán season is always lively.Vi: Những chiếc đèn lồng đỏ rực treo khắp nơi, cờ phướn đầy màu sắc tung bay, và một con rồng bơm hơi to lớn đang phất phới trên cao.En: Bright red lanterns are hung everywhere, vibrant flags flutter, and a giant inflatable dragon waves in the air.Vi: Khắp nơi rộn ràng tiếng cười nói và âm thanh của nhạc Tết truyền thống.En: Everywhere is filled with laughter and the sound of traditional Tết music.Vi: Khi đồng hồ điểm trưa, Mai và Vu bắt đầu cuộc thi thu thập bao lì xì đỏ.En: When the clock strikes noon, Mai and Vu begin their red envelope collecting contest.Vi: Giải thưởng năm nay là một năm ăn phở miễn phí, điều khiến bạn bè Mai lẫn Vu đều hào hứng.En: This year's prize is a year of free phở, which excites both Mai's and Vu's friends.Vi: Mai là một cô gái thông minh, luôn thích thách đấu bạn bè.En: Mai is a clever girl who always enjoys challenging her friends.Vi: Vu, cao ráo và nhanh nhẹn, là đối thủ không hề dễ chơi.En: Vu, tall and agile, is not an easy opponent.Vi: Dù vậy, với tính tình vui vẻ, mọi cuộc thi giữa Mai và Vu đều đậm đà tiếng cười.En: However, with their cheerful personalities, every competition between Mai and Vu is filled with laughter.Vi: Cả hai người bạn bắt đầu chạy đua trong khu dân cư.En: Both friends start racing through the khu dân cư.Vi: Mai nhanh chóng nhận ra khó khăn - nhìn thấy ai cũng bận rộn, nhìn thấy bao lì xì còn khó hơn.En: Mai quickly realizes the difficulty—everyone looks busy, and spotting the red envelopes is even harder.Vi: Vu, với khả năng cao trên đôi chân dài, dễ dàng phát hiện vị trí tốt hơn.En: Vu, with his height and long legs, easily finds better positions.Vi: Không nản lòng, Mai quyết định nhờ đến sự giúp đỡ của vài đứa trẻ trong khu.En: Not discouraged, Mai decides to enlist the help of a few children in the area.Vi: Cô hứa sẽ chia sẻ phần thưởng nếu nhóm của cô thắng.En: She promises to share the prize if her team wins.Vi: Những em nhỏ nhanh chóng nhập cuộc với tinh thần phấn khởi.En: The kids eagerly join the game with excitement.Vi: Suddenly, sự việc bất ngờ xảy ra.En: Suddenly, an unexpected event occurs.Vi: Con rồng bơm hơi lớn đột ngột xì hơi.En: The large inflatable dragon suddenly deflates.Vi: Cả đám đông bắt đầu bấn loạn.En: The crowd begins to panic.Vi: Mọi người chen chúc tìm nơi tránh né.En: People jostle to find shelter.Vi: Giữa cảnh hỗn độn, Mai và Vu bỗng có cơ hội công bằng, vì ai cũng phải bắt đầu lại từ đầu.En: Amidst the chaos, Mai and Vu suddenly have a fair chance, as everyone has to start over.Vi: Cả Mai và Vu không thể ngừng cười trước tình huống hài hước.En: Both Mai and Vu can't stop laughing at the humorous situation.Vi: Với đồng đội mới, Mai nhanh chóng thu nhặt được nhiều bao lì xì.En: With her new teammates, Mai quickly collects many red envelopes.Vi: Vu đuổi theo sau, cũng thu về không ít.En: Vu follows behind, also gathering quite a few.Vi: Khi tiếng còi báo hiệu kết thúc cuộc thi vang lên, Mai và Vu nhờ sự hỗ trợ của các em nhỏ, đã thu được số lượng tương đương.En: When the whistle signaling the end of the contest sounds, Mai and Vu, with the help of the children, have collected an equal amount.Vi: Cả hai cùng nháy mắt, cảm nhận sự nhiệt huyết và lấn át tình bạn.En: Both of them wink, sensing the passion and overwhelming friendship.Vi: Cuối cùng, Mai hiểu rằng niềm vui ngày Tết không chỉ nằm ở việc thắng thua, mà là ở sự gắn kết giữa mọi người.En: In the end, Mai understands that the joy of Tết isn't just in winning or losing, but in the connection between people.Vi: Họ quyết định cùng chia sẻ phần thưởng phở, và cả nhóm bạn nhỏ cũng được mời thưởng thức.En: They decide to share the phở prize together, and the small group of kids is also invited to enjoy it.Vi: Một mùa Tết nữa trôi qua trong tiếng cười, niềm vui và sự sẻ chia.En: Another Tết season passes in laughter, happiness, and sharing.Vi: Mai và Vu, qua cuộc thi này, đã tạo nên ký ức đáng nhớ và ...
No reviews yet
In the spirit of reconciliation, Audible acknowledges the Traditional Custodians of country throughout Australia and their connections to land, sea and community. We pay our respect to their elders past and present and extend that respect to all Aboriginal and Torres Strait Islander peoples today.